FP15E/L2/04/32/V Van điều khiển an toàn thủy lực- Bifold Vietnam - - Thiết bị tự động hóa công nghiệp - ANS Vietnam

Hổ trợ trực tuyến

Click here to chat Skype Me™!
dieu.ans@ansvietnam.com

Ms Diệu: 0902.337.066

Menu sản phẩm

Hãng sản xuất

Lượt truy cập

Đang online 16
Lượt truy cập 2650628

FP15E/L2/04/32/V Van điều khiển an toàn thủy lực- Bifold Vietnam

Loại sản phẩm: Accessories

Mã sản phẩm: FP15E/L2/04/32/V Van điều khiển an toàn thủy lực

Nhà cung cấp: Bifold Vietnam

Xuất Xứ: 100% UK Origin

Hãng sản xuất: Bifold Vietnam

Giá : Vui lòng liên hệ

ANS Việt Nam là công ty XNK hàng đầu và là nhà cung cấp chuyên nghiệp các mặt hàng “Máy móc và các thiết bị, dụng cụ đo lường, kiểm tra công nghiệp”

 Hãy liên hệ với chúng tôi để có giá tốt nhất.

0902 337 066 <(@^@)> Ms Diệu

email I           dieu.ans@ansvietnam.com
website 1I     http://thietbitudong.org/

website 2I     http://tudonghoaans.com/


Chúng tôi rất mong được hợp tác thành công với quý khách !

 

  1. Van cơ khí/ Pilot & Mechanical
  2. https://www.bifold.co.uk/category/Pneumatic%20Pilot%20ampersand%20Mechanical.aspx  )

Được sản xuất từ thép không gỉ 316L theo tiêu chuẩn và có tùy chọn nguyên liệu nhôm. Dòng van phù hợp với ứng dụng ngoài khơi và các môi trường ăn mòn khác.

Mã sản phẩm:

  • BXS-04-04-M1-32-NU-00-V  Van cơ khí/ Mechanical Valve

Van cơ khí/ Mechanical Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Push Button to Operate, 3 Way 2 Position, Normally Universal, Spring Return, Cv 0.73.

  • BXS-04-04-M13-32-NU-00-V  Van cơ khí/ Mechanical Valve
  •  

Van cơ khí/ Mechanical Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Roller CAM Ball to Operate, 3 Way 2 Position, Normally Universal, Spring Return, Cv 0.73.

  •  BXS-04-04-M2-32-NU-00-V  Van cơ khí/ Mechanical Valve
  • )

Van cơ khí/ Mechanical Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Shrouded Push Button to Operate, 3 Way 2 Position, Normally Universal, Spring Return, Cv 0.73.

Van cơ khí/ Mechanical Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Push/Pull Button to Operate, 3 Way 2 Position, Normally Universal, Cv 0.73.

  • BXS-04-04-M3-32-NU-05-V  Van cơ khí/ Mechanical Valve
  •  

Van cơ khí/ Mechanical Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Push/Pull Button to Operate, 3 Way 2 Position, Normally Universal, Detented, Cv 0.73.

Van cơ khí/ Mechanical Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Padlockable Push/Pull Button to Operate, 3 Way 2 Position, Normally Universal, Cv 0.73.

  •  BXS-04-04-P1-32-NU-00-V  Van điều hướng/ Pilot Valve
  •  

Pilot Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Pilot Operated, 3 Way 2 Position, Normally Universal, Spring Return, Cv 0.73.

Pilot Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Pilot Operated, 3 Way 2 Position, Normally Universal, Spring Return, Cv 0.73.

  • BXS-04-04-P1-32-NU-M15-V Van điều hướng/ Pilot Valve
  • )

Pilot Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Pilot or Pull Operated, 3 Way 2 Position, Normally Universal, Spring Return, Cv 0.73.

  • BXS-04-04-P1-32-NU-P1-V  Van điều hướng/ Pilot Valve
  •  

Van điều hướng/ Pilot Valve , 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Pilot Operated, 3 Way 2 Position, Normally Universal, Pilot Return, Cv 0.73.

  • BXS-04-04-P9-32-NC-M15-V-K54  Van điều hướng/ Pilot Valve
  •  

Mechanical/Pilot Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Air Latch Pilot or Pull to Operate, 3 Way 2 Position, Normally Universal, Cv 0.73.

  • SPR-08-08-M1-32-NU-00-V Van cơ học/ Manual Valve
  •  

Manual Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, Push Button Operated, 3 Way 2 Position, Normally Universal, Spring Return, Cv 3.90.

  • SPR-08-08-M3-32-NU-04-V  Van cơ học/ Manual Valve
  •  

Manual Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, Push-Pull Operated, 3 Way 2 Position, Normally Universal, Cv 3.90.

  • SPR-08-08-M9/1-32-NU-00-V  Van cơ học/ Manual Valve
  •  

Manual Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, Push Button Operated, 3 Way 2 Position, Normally Universal, Spring Return, Padlockable, Cv 3.90.

  • SPR-08-08-P1-32-NU-00-V Van điều hướng/ Pilot Valve
  •  

Van thủy lực điều hướng/ Spool Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, Pilot Operated, 3 Way 2 Position, Normally Universal, Spring Return.

  • SPR-08-08-P1-32-NU-P1-V  Van điều hướng/ Pilot Valve
  •  

Pilot Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, Pilot Operated, 3 Way 2 Position, Normally Universal, Pilot Return, Cv 3.90.

Pilot Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, Pilot Operated, 5 Way 2 Position, Spring Return, Cv 3.90.

  • SPR-16-16-P1-32-NU-00-V  Van thủy lực điều hướng/ Spool Valve
  •  

Van thủy lực điều hướng/ Spool Valve, 316 Stainless Steel, 1 NPT, Pilot Operated, 3 Way 2 Position, Normally Universal, Spring Return.

  • SPR-16-16-P1-32-NU-P1-V  Van điều hướng/ Pilot Valve
  •  

Pilot Valve, 316 Stainless Steel, 1 NPT, Pilot Operated, 3 Way 2 Position, Normally Universal, Pilot Return, Cv 11.20.

  • SPR-16-16-P1-52-XX-00-V  Van điều hướng/ Pilot Valve
  •  

Pilot Valve, 316 Stainless Steel, 1 NPT, Pilot Operated, 5 Way 2 Position, Spring Return, Cv 11.20.

  • SPR-16-16-P16-52-XX-00-V  Van điều hướng/ Pilot Valve
  • )

Pilot Valve, 316 Stainless Steel, 1 NPT, Pilot Operated, 5 Way 2 Position, Spring Return, Cv 11.20.

  • HSJE06-P1-32-NU-00-K54  van/ Valve
  •  

316 stainless steel, 1/4 NPT, Pilot operated, 3 way 2 position, normally universal, spring return, hydraulic, C.v. 0.8, 10 bar (BAB)1/4 NPT, Pilot operated, 3 way 2 position, normally universal, spring return, hydraulic, C.v. 0.8, 10 bar (BAB)

  • HSJE06-P1-32-NU-P1-K54  Van/Valve
  •  

316 stainless steel, 1/4 NPT, Pilot operated, 3 way 2 position, normally universal, spring return, hydraulic, C.v. 0.8, 10 bar (BAB)1/4 NPT, Pilot operated, 3 way 2 position, normally universal, spring return, hydraulic, C.v. 0.8, 10 bar (BAB)

  • HSJJE06-2-PV-K54  Van/Valve
  •  

316 stainless steel, 1/4 NPT, 2 way 2 position, Push button to block, pull button to bleed, hydraulic, C.v. 0.8, 10 bar 1/4 NPT, 2 way 2 position, Push button to block, pull button to bleed, hydraulic, C.v. 0.8, 10 bar

  • HSJJE06-M14-32-NU-04-K54 Van/ Valve
  •  
  1.  Sainless steel, 1/4 NPT, Push/pull button, normally universal, detented, hydraulic, C.v. 0.8, 10 bar (BAB)1/4 NPT, Push/pull button, normally universal, detented, hydraulic, C.v. 0.8, 10 bar (BAB)

316 stainless steel, 1/4 NPT, Push button, normally universal, spring return, hydraulic, C.v. 0.8, 10 bar (BAB)

  • HSJJE06-P1-32-NC-M15-K54  Van/ Valve
  •  

316 stainless steel, 1/4 NPT, Pull button or energise pilot to operate, normally closed, spring return, hydraulic, C.v. 0.8, 10 bar (BAB)HSJJ06-P1-32-NC-M15-K54

  • HSJJE06-P1-32-NC-M16-K54 Van/ Valve
  •  

316 stainless steel, 1/4 NPT, Pull button or energise pilot to operate, mechanical latch, normally closed, spring return, hydraulic, C.v. 0.8, 10 bar (BAB)HSJJ06-P1-32-NC-M16-K54

316 stainless steel, 1/4 NPT, Pull button to energise air latch pilot, normally closed, spring return, hydraulic, C.v. 0.8, 10 bar (BAB)HSJJ06-P92-32-NC-M15-K54

316 stainless steel, 1/4 NPT, Pull button to energise air latch pilot, normally closed, spring return, hydraulic, preliminary latch pin, C.v. 0.8, 10 bar (BAB)HSJJ06-P92-32-NC-M16-K54

  • S06-P1-32-NC-00  Van/ Valve
  •  

316 stainless steel, 1/4 NPT, Pilot operated, 3 way 2 position, normally closed, spring return, C.v. 1.8, 12 bar1/4 NPT, Pilot operated, 3 way 2 position, normally closed, spring return, C.v. 1.8, 12 bar

  • S06-P1-32-NC-P1 Van điều hướng Valve
  •  

316 stainless steel, 1/4 NPT, pilot operated, 3 way 2 position, normally closed, pilot return, C.v. 1.8, 12 bar

  • S06-P1-52-XX-00 Van điều hướng/ Valve
  •  

316 stainless steel, 1/4 NPT, Pilot operated, 5 way 2 position, normally closed, spring return, C.v. 1.8, 12 bar1/4 NPT, Pilot operated, 5 way 2 position, normally closed, spring return, C.v. 1.8, 12 bar

  • S06-P1-52-XX-P1 Van điều hướng/ Valve 
  •  

316 stainless steel, 1/4" NPT, Pilot operated, 3 way 2 position, normally closed, pilot return, C.v. 1.8, 12 bar1/4" NPT, Pilot operated, 3 way 2 position, normally closed, pilot return, C.v. 1.8, 12 bar

  • S12-P1-32-NC-00  Van điều hướng/ Valve
  •  

316 Stainless Steel, 1/2 NPT, Pilot operated, 3 way 2 position, normally closed, spring return, C.v. 2.0, 12 bar1/2 NPT, Pilot operated, 3 way 2 position, normally closed, spring return, C.v. 1.8, 12 bar

  • S12-P1-32-NC-P1  Van điều hướng/ Valve
  •  

316 Stainless Steel, 1/2 NPT, Pilot operated, 3 way 2 position, normally closed, pilot return, C.v 2.0, 12 bar 1/2 NPT, Pilot operated, 3 way 2 position, normally closed, pilot return, C.v 1.8, 12 bar

  • SJE06-M12-32-NU-00  Van điều hướng/ Valve
  •  

Thép không rỉ 316, 1/4 NPT, vận hành trục CAM, 3 chiều 2 vị trí, phổ thông, lò xo phản hồi, C.v. 0.8, 10 bar áp suất vận hành, chặn trước khi xả 1/4 NPT, khí nén.

 

  • SJE06-P1-32-NU-00  Van điều hướng/ Valve
  •  

Thép không rỉ 316, 1/4 NPT, vận hành bằng điều khiển, 3 chiều 2 vị trí, phổ thông, lò xo phản hồi, C.V 0.8, 10 bar áp suất vận hành 1/4 NPT, khí nén, C.v. 0.8, 10 bar (BBB)

 

  • SJE06-P1-32-NU-P1  Van điều hướng/ Valve
  •  

Thép không rỉ 316, 1/4 NPT, vận hành bằng điều khiển, 3 chiều 2 vị trí, phổ thông, lò xo phản hồi, C.V 0.8, 10 bar áp suất vận hành 1/4 NPT, (BBB),

Thép không rỉ 316, 1/4 NPT, vận hành bằng điều khiển, 3 chiều 2 vị trí, phổ thông, lò xo phản hồi, C.V 0.8, 10 bar áp suất vận hành 1/4 NPT, khí nén, C.v. 0.8, 10 bar (BBB)

 

  • SJJE06-2-PV  valve
  •  

316 Stainless Steel,1/4 NPT, 2 way 2 position, Push button to block, pull button to bleed, C.v. 0.8, 10 bar working pressure1/4 NPT, 2 way 2 position, Push button to block, pull button to bleed, pneumatic, C.v. 0.8, 10 bar

  • SJJE06-3-PV  Van điều hướng/ Valve
  •  

316L stainless steel, 1/4 NPT, 3 way 2 position, Push button to charge, pull button to bleed, C.v. 0.8, 10 bar working pressure1/4 NPT, 3 way 2 position, Push button to charge, pull button to bleed, pneumatic, C.v. 0.8, 10 bar (BBB)

  • SJJE06-P1-32-NC-M15-K54  Van điều hướng/ Valve
  •  

316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Pull button or energise pilot to operate, mechanical latch, normally closed, spring return, C.v. 0.8, 10 bar working pressure, block after bleedSJJ06-P1-32-NC-M16-K54

  • SJJE06-P9-32-NC-M15-K54  Van điều hướng/ Valve
  •  

316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Pull button to energise air latch pilot, normally closed, spring return, C.v. 0.8, 10 bar working pressure, block after bleed. SJJ06-P9-32-NC-M15-K54

  • SJJ06-FOI-RA-L97  Bộ hiển thị/ First Out Indicator
  •  

First Out Indicator, ¼ NPT Ports, 3 Way 2 Position, Pilot Operated, Receiving. Cv 0.7, 10 bar

  • SJJ06-FOI-RB-L97  Bộ hiển thị/ First Out Indicator
  •  

First Out Indicator, ¼ NPT Ports, 3 Way 2 Position, Pilot Operated, Receiving. Cv 0.7, 10 bar

  • SJJ06-FOI-T-L97  Bộ hiển thị/ First Out Indicator
  •  

First Out Indicator, ¼ NPT Ports, 3 Way 2 Position, Pilot Operated, Transmitting. Cv 0.7, 10 bar

2. Van điều khiển thủy lực và cơ khí/ Hydraulic pilot and mechanical

-  FP100/H0/M/32/S/[M141]  Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve

https://www.bifold.co.uk/item/FP100H0M32SM141.aspx

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 250 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

  • FP100/H0A/M/32/S/[M141]  Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  •  

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 250 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

  • FP100/H1/M/32/S/[M141] Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  •  

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 250 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 250 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

  •  FP100/H2/M/32/S/[M141] Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  •  

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 250 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

  • FP100/H2A/M/32/S/[M141]  Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  • )

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 250 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

  • FP100/H3/M/32/S/[M141] Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  • )

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 250 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 250 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 250 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 250 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

  • FP15/H2/04/32/S Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  •  

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, 690 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

  •  FP15/H2/04/32/V Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  •  

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, 690 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Viton.

  • FP15/L1/04/32/S  Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  •  

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, 414 bar, 3 Way 2 Position, Low Pressure Pilot, Nitrile.

  •  FP15/L1/04/32/V Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  •  

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, 414 bar, 3 Way 2 Position, Low Pressure Pilot, Viton.

  • FP15/L1/06/32/S  Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  •  

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 3/8 NPT, 414 bar, 3 Way 2 Position, Low Pressure Pilot, Nitrile

  •  FP15/L10/38MP/32/S  Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  •  

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 3/8 Medium Pressure, 1035 bar, 3 Way 2 Position, Low Pressure Pilot, Nitrile.

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 3/8 Medium Pressure, 1035 bar, 3 Way 2 Position, Low Pressure Pilot, Low Temp Nitrile.

  • FP15/L10/38MP/32/V  Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  •  

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 3/8 Medium Pressure, 1035 bar, 3 Way 2 Position, Low Pressure Pilot, Viton.

  • FP15/L2/04/22/S  Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  •  

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, 690 bar, 2 Way 2 Position, Low Pressure Pilot, Nitrile.

  • FP15/L2/04/32/V  Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  •  

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, 690 bar, 3 Way 2 Position, Low Pressure Pilot, Viton.

  • FP15/L2/06/32/V Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  •  

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 3/8 NPT, 690 bar, 3 Way 2 Position, Low Pressure Pilot, Viton.

  • FP15/L3/04/32/S  Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  •  

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, 690 bar, 3 Way 2 Position, Low Pressure Pilot, Nitrile.

  • FP15/L3/04/32/V Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  •  

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, 690 bar, 3 Way 2 Position, Low Pressure Pilot, Viton.

  •  FP15/L3/38MP/32/S  Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  •  

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 3/8 Medium Pressure, 690 bar, 3 Way 2 Position, Low Pressure Pilot, Nitrile.

  • FP15/L9/38MP/32/S  Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  •  

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 3/8 Medium Pressure, 900 bar, 3 Way 2 Position, Low Pressure Pilot, Nitrile.

  • FP15E/L1/04/32/S Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  •  

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, 414 bar, 3 Way 2 Position, Low Pressure Pilot, Nitrile.

  • FP15E/L1/04/32/V Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  • )

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, 414 bar, 3 Way 2 Position, Low Pressure Pilot, Viton.

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, 690 bar, 3 Way 2 Position, Low Pressure Pilot, Nitrile.

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, 690 bar, 3 Way 2 Position, Low Pressure Pilot, Viton.

  •  FP15E/L3/04/32/S Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  • )

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, 690 bar, 3 Way 2 Position, Low Pressure Pilot, Nitrile.

  • FP200/H0/M/32/S/[M141] Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  • )

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 250 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

  • FP200/H0A/M/32/S/[M141] Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  • )

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 250 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

  • FP200/H1/M/32/S/[M141] Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  • )

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 250 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 250 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 250 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 250 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 250 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

  • FP200/H3A/M/32/S/[M141] Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  • )

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 250 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

  •  FP200/H4/M/32/S/[M141] Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  • )

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 250 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

  • FP200/L1/M/32/S/[M141]  Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve

https://www.bifold.co.uk/item/FP200L1M32SM141.aspx

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 250 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

  • FP50/H0/M/32/S/[M147] Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  • )

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 345 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

  • FP50/H0A/M/32/S/[M147] Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  •  

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 345 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

  •  FP50/H1/M/32/S/[M147] Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  • )

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 345 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

  •  FP50/H1A/M/32/S/[M147] Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  • )

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 345 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 345 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

  • FP50/H2A/M/32/S/[M147] Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve
  • )

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 345 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

  •  FP50/H3/M/32/S/[M147] Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 345 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

  • FP50/H3A/M/32/S/[M147] Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 345 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

  • FP50/H4/M/32/S/[M147] Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 345 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

-  FP50/L1/M/32/S/[M147] Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve

Van điều khiển an toàn thủy lực/ Hydraulic Interface Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 345 bar, 3 Way 2 Position, High Pressure Pilot, Nitrile.

 

3.  Van cơ khí, van chìm/ Subsea Pilot & Mechanical

(https://www.bifold.co.uk/item/FPS01S3M232NCV24VDC90S(50)DGOLM.aspx)

-  FPS01 van điện từ/ Subsea Solenoid Valve 316 stainless steel, 3 way 2 position, normally closed, spring return, ball seated directional control valve

-  FPS10/140/H2/M//S van điện từ/  Subsea Solenoid Valve

316 stainless steel, single high pressure pilot, adjustable pilot pressure

  • FPS10/H1(M16)/M/32/NC/S van điện từ/  Subsea Solenoid Valve
  1. ainless steel, high pressure pilot, 3 way 2 position, normally closed, spring return
  • FPS10/H1/H1/M/32/NC/S van điện từ/   Subsea Solenoid Valve
  1. ainless steel, bi stable, high pressure pilot
  • FPS15 / FPS15 FPS50 FPS100 FPS200 van điều hướng/  Subsea Pilot & Mechanical

Interface - up to 1380bar & 15lpm

 

  1. Van điều khiển áp suất lưu lượng / Flow Pressure Control

Van điều hòa áp/ lọc áp/ Regulators/Filters/Filter Regulators SH & SC

Được sản xuất từ thép không gỉ 316L tiêu chuẩn. Các van phù hợp với hoạt động ngoài khơi và các môi trường ăn mòn khác. Vật liệu của van đạt tiêu chuẩn NACE MR-01-75 phù hợp với môi trường khí chua. Có tùy chọn vỏ bọc elastomer dành cho các ứng dụng nhiệt độ thấp ở Bắc Cực

 

Filter Regulator, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Artic Service, Self Relieving, Manual Drain, 10 Bar, 5-10 Micron Filter.

 

Filter Regulator, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Artic Service, Self Relieving, Manual Drain, 10 Bar, 20-30 Micron Filter.

 

Filter Regulator, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, Artic Service, Self Relieving, Auto Drain, 10 Bar, 20-30 Micron Filter.

 

Filter Regulator, Compact, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Self Relieving, Manual Drain, 10 Bar, 40-50 Micron Filter, Fluorosilicone.

Filter Regulator, Compact, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Self Relieving, Manual Drain, 10 Bar, 20-30 Micron Filter, Viton.

 

Filter Regulator, Compact, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Self Relieving, Manual Drain, 10 Bar, 40-50 Micron Filter, Viton.

 

Regulator, Compact, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Self Relieving, 10 Bar, Fluorosilicone.

 

Filter, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Manual Drain, 5-10 Micron Filter.

 

Filter, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Manual Drain, 20-30 Micron Filter.

 

Filter Regulator, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Self Relieving, Auto Drain, 6 Bar, 20-30 Micron Filter.

Filter Regulator, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Self Relieving, Auto Drain, 8 Bar, 5-10 Micron Filter.

 

  •  SH06-FR-SR-AD-10-X1 Bộ điều áp/ Filter Regulator
  • )

Filter Regulator, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Self Relieving, Auto Drain, 10 Bar, 5-10 Micron Filter.

 

Filter Regulator, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Self Relieving, Auto Drain, 10 Bar, 20-30 Micron Filter.

 

  •  SH06-FR-SR-AD-10-X4 Bộ điều áp/ Filter Regulator
  • )

Filter Regulator, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Self Relieving, Auto Drain, 10 Bar, 40-50 Micron Filter.

 

Filter Regulator, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Self Relieving, Manual Drain, 6 Bar, 5-10 Micron Filter.

Filter Regulator, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Self Relieving, Manual Drain, 6 Bar, 20-30 Micron Filter.

 

  •  SH06-FR-SR-MD-08-X1 Bộ điều áp/ Filter Regulator
  • )

Filter Regulator, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Self Relieving, Manual Drain, 8 Bar, 5-10 Micron Filter.

 

Filter Regulator, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Self Relieving, Manual Drain, 10 Bar, 5-10 Micron Filter.

 

Filter Regulator, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Self Relieving, Manual Drain, 10 Bar, 20-30 Micron Filter.

 

Filter Regulator, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Self Relieving, Manual Drain, 10 Bar, 40-50 Micron Filter.

  •  SH06-R1-SR-10 Regulator
  • )

Regulator, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Self Relieving, 10 Bar.

Filter, 316 Stainless Steel, 3/8 NPT, Auto Drain, 20-30 Micron Filter.

 

  •  SH09-FR-SR-MD-10-X1  Bộ điều áp/ Filter Regulator
  • )

Filter Regulator, 316 Stainless Steel, 3/8 NPT, Self Relieving, Manual Drain, 10 Bar, 5-10 Micron Filter.

Filter Regulator, 316 Stainless Steel, 3/8 NPT, Self Relieving, Manual Drain, 10 Bar, 20-30 Micron Filter.

Bộ điều áp/ Filter Regulator, 316 Stainless Steel, 3/8 NPT, Self Relieving, Manual Drain, 10 Bar, 40-50 Micron Filter.

 

Filter, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, Auto Drain, 20-30 Micron Filter.

 

Filter, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, Manual Drain, 20-30 Micron Filter.

Filter Regulator, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, Self Relieving, Auto Drain, 10 Bar, 5-10 Micron Filter.

 

Filter Regulator, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, Self Relieving, Auto Drain, 10 Bar, 20-30 Micron Filter.

 

Filter Regulator, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Self Relieving, Auto Drain, 6 Bar, 20-30 Micron Filter.

 

Filter Regulator, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, Self Relieving, Auto Drain, 10 Bar, 40-50 Micron Filter.

  •  SH12-FR-SR-MD-06-X3  Bộ điều áp/ Filter Regulator
  • )

Filter Regulator, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Self Relieving, Manual Drain, 6 Bar, 20-30 Micron Filter.

  •  SH12-FR-SR-MD-10-X1  Bộ điều áp/ Filter Regulator
  • )

Filter Regulator, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, Self Relieving, Manual Drain, 10 Bar, 5-10 Micron Filter.

Filter Regulator, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, Self Relieving, Manual Drain, 10 Bar, 20-30

 

Filter Regulator, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, Self Relieving, Manual Drain, 10 Bar, 40-50 Micron Filter.

Regulator, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, Self Relieving, 10 Bar.

 

Filter regulator, Self/Non Relieving: Self relieving, Drain option: Manual drain, 20 bar maximum inlet pressure, Output Press Range: 1 - 10 bar output range

 

  • - ASE06-FC1 Pneumatic Flow Control Valves

2.38) ASE06-FC1 (https://bifold.co.uk/item/ASE06FC1.aspx )

Flow Control Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Artic Service, Cv 0.50.

 

Needle Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Artic Service, Cv 0.50.

 

Cylinder Plug Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, Cv 2.00.

 

Van điều chỉnh dòng/ Port Flow Regulator, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT.

 

Van điều chỉnh dòng/ Port Flow Regulator, 316 Stainless Steel, 3/8 NPT.

 

Van điều chỉnh lưu lượng / Port Flow Regulator, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT.

 

Van điều chỉnh lưu lượng / Port Flow Regulator, 316 Stainless Steel, 3/4 NPT.

 

Van điều chỉnh lưu lượng / Port Flow Regulator, 316 Stainless Steel, 1 NPT.

 

Van điều khiển lưu lượng/ Flow Control Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT.

 

Van kim/ Needle Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT.

 

  1. Thiết bị điều chỉnh âm lượng/ Volume Boosters VBP

The Bifold Volume Booster converts a low volume pressure signal into a 1:1 ratio high volume output. It is specifi cally designed for both modulating and "on - off" pilot pressure signals.

 

Volume Booster, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, 1:1 Pressure Ratio, Viton, Cv 1.80.

 

Volume Booster, 316 Stainless Steel, 3/8 NPT, 1:1 Pressure Ratio, Viton, Cv 3.60.

 

Volume Booster, 316 Stainless Steel, 3/8 NPT, 1:1 Pressure Ratio, No Brackets, Viton, Cv 3.60.

 

Volume Booster, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 1:1 Pressure Ratio, Fluorosilicone, Cv 3.60.

 

Volume Booster, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 1:1 Pressure Ratio, No Brackets, Fluorosilicone, Cv 3.60.

 

Volume Booster, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 1:1 Pressure Ratio, Viton, Cv 3.60.

 

Volume Booster, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 1:1 Pressure Ratio, No Brackets, Viton, Cv 3.60.

 

Filter Volume Booster, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 1:1 Pressure Ratio, Manual Drain, 40-50 Micron Filter, Viton, Cv 3.60

 

Volume Booster, 316 Stainless Steel, 3/4 NPT, 1:1 Pressure Ratio, Fluorosilicone, Cv 8.50

 

Volume Booster, 316 Stainless Steel, 3/4 NPT, 1:1 Pressure Ratio, Viton, Cv 8.50.

 

Volume Booster, 316 Stainless Steel, 3/4 NPT, 1:1 Pressure Ratio, No Brackets, Viton, Cv 8.50.

 

Volume Booster, 316 Stainless Steel, 3/4 NPT Filter, 1:1 Pressure Ratio, Manual Drain, 40-50 Micron Filter, Viton, Cv 8.50.

 

Volume Booster, 316 Stainless Steel, 1 NPT, 1:1 Pressure Ratio, No Brackets, Fluorosilicone, Cv 11.00.

Volume Booster, 316 Stainless Steel, 1 NPT, 1:1 Pressure Ratio, Viton, Cv 11.00.

VBP-16-11-V-MD-X4 Volume Booster (https://www.bifold.co.uk/item/VBP1611VMDX4.aspx )

Filter Volume Booster, 316 Stainless Steel, 1 NPT, 1:1 Pressure Ratio, Manual Drain, 40-50 Micron Filter, Viton, Cv 11.00.

 

  1. High Flow Exhaust HIPEX (https://www.bifold.co.uk/item/Catalogues/hipex_valves_BFD20.pdf )

The Bifold HIPEX Valve is a 2-way, normally closed directional control valve with a venting flow rate proportional to the differential pressure between the inlet and the pilot signal pressures. It is specifically designed for both modulating and "on-off" pilot pressure signals.

 

HIPEX, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 1:1 Pressure Ratio, Single Exhaust, Viton, Cv 4.00.

 

HIPEX, 316 Stainless Steel, 1 NPT, 1:1 Pressure Ratio, Single Exhaust, Fluorosilicone, Cv 11.00.

 

HIPEX, 316 Stainless Steel, 1 NPT, 1:1 Pressure Ratio, Single Exhaust, Viton, Cv 11.00.

 

Hydraulic Van điều khiển lưu lượng/ Flow Control Valves

Flow Control Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, 345 Bar, Nitrile

 

Flow Control Valve, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 345 Bar, Nitrile

 

  1. Van giảm áp/ Pressure & Relief

Van giảm áp thủy lực Pneumatic Pressure & Relief

Captive Pressure Relief, Stainless Steel, 1/4 NPT, 5.0 Bar Set Point, Viton.

 

Captive Pressure Relief, Stainless Steel, 3/8 NPT, 5.0 Bar Set Point, Viton.

 

Captive Pressure Relief, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 5 Bar Set Point, Viton.

 

Captive Pressure Relief, Stainless Steel, 3/4 NPT, 5.0 Bar Set Point, Viton.

 

Captive Pressure Relief, Stainless Steel, 1 NPT, 5.0 Bar Set Point, Viton.

 

Captive Pressure Relief, 316 Stainless Steel, 1 NPT, 5.5 Bar Set Point, Viton.

 

Pressure Relief, Stainless Steel, 1/4 NPT, 5 Bar Set Point, Viton.

 

Pressure Relief, Stainless Steel, 1/2 NPT, 5 Bar Set Point, Viton.

 

Pressure Sensing Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT

 

316 stainless steel pilot vale with pressure sensing valve.

 

Flowline Pilot Valve, Stainless Steel, 1/4 NPT Female, 1/2 NPT Male, 172 - 640bar Falling or 205 - 680bar Rising, 3-Way 2-Position, Viton.

 

Van điều hướng/ Flowline Pilot Valve, Stainless Steel, 1/4 NPT Female, 1/2 NPT Male, 70 - 360bar Falling or 100 - 380bar Rising, 3-Way 2-Position, Viton.

 

Van điều hướng/ Flowline Pilot Valve, Stainless Steel, 1/4 NPT Female, 1/2 NPT Male, 70 - 270bar Falling or 80 - 300bar Rising, 3-Way 2-Position, Viton.

 

Van điều hướng/ Flowline Pilot Valve, Stainless Steel, 1/4 NPT Female, 1/2 NPT Male, 30 - 170bar Falling or 40 - 180bar Rising, 3-Way 2-Position, Viton.

 

Flowline Pilot Valve, Stainless Steel, 1/4 NPT Female, 1/2 NPT Male, 25 - 95bar Falling or 30 - 115bar Rising, 3-Way 2-Position, Viton.

 

Van điều hướng/ Flowline Pilot Valve, Stainless Steel, 1/4 NPT Female, 1/2 NPT Male, 20 - 70bar Falling or 20 - 80bar Rising, 3-Way 2-Position, Viton.

 

Van điều hướng/ Flowline Pilot Valve, Stainless Steel, 1/4 NPT Female, 1/2 NPT Male, 8.6 - 28bar Falling or 10 - 30bar Rising, 3-Way 2-Position, Viton.

 

Flowline Pilot Valve, Stainless Steel, 1/4 NPT Female, 1/2 NPT Male, 3 - 16.5bar Falling or 4.5 - 18bar Rising, 3-Way 2-Position, Viton.

 

Flowline Pilot Valve, Stainless Steel, 1/4 NPT Female, 1/2 NPT Male, 2.5 - 10.5bar Falling or 3 - 11bar Rising, 3-Way 2-Position, Viton.

 

Flowline Pilot Valve, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, 172 - 640bar Falling or 205 - 680bar Rising, 3-Way 2-Position, Viton.

 

Flowline Pilot Valve, Stainless Steel, 1/4 NPT Female, 1/2 NPT Male, 70 - 360bar Falling or 100 - 380bar Rising, 3-Way 2-Position, Viton.

 

Flowline Pilot Valve, Stainless Steel, 1/4 NPT Female, 1/2 NPT Male, 70 - 270bar Falling or 80 - 300bar Rising, 3-Way 2-Position, Viton.

 

Flowline Pilot Valve, Stainless Steel, 1/4 NPT Female, 1/2 NPT Male, 30 - 170bar Falling or 40 - 180bar Rising, 3-Way 2-Position, Viton.

 

Flowline Pilot Valve, Stainless Steel, 1/4 NPT Female, 1/2 NPT Male, 25 - 95bar Falling or 30 - 115bar Rising, 3-Way 2-Position, Viton.

Flowline Pilot Valve, Stainless Steel, 1/4 NPT Female, 1/2 NPT Male, 20 - 70bar Falling or 20 - 80bar Rising, 3-Way 2-Position, Viton.

 

Flowline Pilot Valve, Stainless Steel, 1/4 NPT Female, 1/2 NPT Male, 8.6 - 28bar Falling or 10 - 30bar Rising, 3-Way 2-Position, Viton.

 

Flowline Pilot Valve, Stainless Steel, 1/4 NPT Female, 1/2 NPT Male, 3 - 16.5bar Falling or 4.5 - 18bar Rising, 3-Way 2-Position, Viton.

 

Flowline Pilot Valve, Stainless Steel, 1/4 NPT Female, 1/2 NPT Male, 2.5 - 10.5bar Falling or 3 - 11bar Rising, 3-Way 2-Position, Viton.

 

9.Thiết bị truyền áp/ Pressure Transmitters (https://www.bifold.co.uk/item/PT01A_PT01U.pdf )

  •  Thiết bị truyền áp/ Pressure Transmitters PT01A & PT01U

Những thiết bị ngành dầu khí cần một bộ chuyển đổi áp suất đáng tin cậy và có thể chịu được các điều kiện môi trường và áp suất khắc nghiệt. Bộ truyền áp suất của Bifold chính là giải pháp thay thế cho các lựa chọn khác khi so sánh về mức giá và độ tin cậy. Sản phẩm PT01U đạt tiêu chuẩn chống cháy nổ CSA, sản phẩm PT01A đạt tiêu chuẩn của ATEX . Các sản phẩm Bifold có bộ phận làm bằng thép không rỉ mạ thiếc, đa dạng các kết nối áp suất và dòng điện đầu ra . Quy trình sản xuất của chúng tôi sở hữu các thiết bị tự động mới nhất nhằm tạo ra các sản phẩm có chất lượng hoàn hảo nhất quán. Cấu trúc nhỏ gọn nhưng chắc chắn của các sản phẩm này khiến chúng phù hợp để lắp đặt ở những nơi có môi trường nguy hiểm ở mức cao.

Models

Name of Product

Key SEO

PT01A

Pressure Transmitter

Bifold Vietnam, đại lý Bifold Vietnam

PT01U

Pressure Transmitter

Bifold Vietnam, đại lý Bifold Vietnam

 

10.Công tắc áp/ Pressure Switches

Công tắc áp suất điện tử Bifold PS02 được sản xuất trong môi trường được kiểm soát nghiêm ngặt sử dụng công nghệ màng mỏng mới nhất và phù hợp với môi trường nguy hiểmZone 1 và các ứng dụng như ngoài khơi, giàn khoan dầu FPSO, trên bờ, nhà máy chế biến và nhà máy lọc dầu, và bất cứ môi trường nào có nhiệt độ khắc nghiệt..

11.Van khí nén phòng cháy nổ/ Pneumatic Fire Safety Valves

  1. Van khí nén phòng cháy nổ/ Pneumatic Fire Safety Valves (https://www.bifold.co.uk/item/S06FVMB68C.aspx )

Frangible Bulb, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT, 68C Bulb Rating.

 

Frangible Bulb, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT, 68C Bulb Rating.

 

Van thủy lực phòng cháy nổ/ Hydraulic Fire Safety Valves

 

  1. Các thiết bị phụ trợ/ Ancillary Items

Gauge, 40mm, 316 Stainless Steel, 0-10 Bar, 1/8 NPT Centre Back

 

Gauge, 40mm, 316 Stainless Steel, Glycerine Filled, 0-10 Bar, 1/8 NPT Centre Back

 

Gauge, 50mm, 316 Stainless Steel, 0-10 Bar, 1/8 NPT Centre Back

 

Gauge, 50mm, 316 Stainless Steel, Glycerine Filled, 0-10 Bar, 1/8 NPT Centre Back

 

Bộ thông khí lưu lượng cao/ High Flow Breather, 316 Stainless Steel, 1/2 NPT

 

High Flow Breather, 316 Stainless Steel, 1/4 NPT

 

Bộ thông khí lưu lượng cao/ High Flow Breather, 316 Stainless Steel, 1 NPT

 

Bộ thông khí lưu lượng cao/ High Flow Breather, 316 Stainless Steel, 3/4 NPT

 

  1. Những giải pháp Mô đun/ Modular Solutions

1/4 NPT AXIS Modular Solution

 

1/2 NPT AXIS Modular Solution

Sản phẩm liên quan

60010421- Hàng stock kho ...

82SR0075- Hàng stock kho ...

82SR0070- Hàng stock kho ...

82SR0018- Hàng stock kho ...

82SR0012- Hàng stock kho ...

82DA0012- Hàng stock kho ...

TY-20Z- Hàng stock kho AN ...

TY-30- Hàng stock kho ANS

SWT-7200III- Hàng stock k ...

SWT-7000III- Hàng stock k ...

KG-101KG-101- Hàng stock ...

PM-PA- Hàng stock kho ANS

PR-WIR-070- Hàng stock kh ...

PRTL-50FC-H- Hàng stock k ...

PRTL-100AB- Hàng stock kh ...

PR-DTC-4100.A- Hàng stock ...

PR-DTC-3100P- Hàng stock ...

PR-DTC-2100- Hàng stock k ...

PR-DTC-2000- Hàng stock k ...

PR-DPA-100.A- Hàng stock ...

PRC-PRB-5H11- Hàng stock ...

PRC-5HA1- Hàng stock kho ...

PRC-0.3A4- Hàng stock kho ...

PRC-0.5AN- Hàng stock kho ...

PRB-5Y4- Hàng stock kho A ...

PRB-0.6Y4- Hàng stock kho ...

PRB-0.3YN- Hàng stock kho ...

TS-0050- Hàng stock kho A ...

TR-0025- Hàng stock kho A ...

TLH-0400- Hàng stock kho ...

TLH-0300- Hàng stock kho ...

TLH-0100- Hàng stock kho ...

LWH-0225- Hàng stock kho ...

UPort 1130- Hàng stock kh ...

EDS-405A-SS-SC- Hàng stoc ...

EDS-208A- Hàng stock kho ...

EDS-205A- Hàng stock kho ...

EC61330_00MA- Hàng stock ...

AB7015-C- Hàng stock kho ...

AB7000-C- Hàng stock kho ...

IOX-8DIO- Hàng stock kho ...

IOX-8AIIS- Hàng stock kho ...

1.01.0281.12001- Hàng sto ...

AB9900-250-A- Hàng stock ...

AB7694-F- Hàng stock kho ...

FLB3204- Hàng stock kho A ...

RAYR3iLRSC- Hàng Stcck kh ...

RAYMI3COMM- Hàng stock kh ...

BTL2-GS10-1750-A- Hàng st ...

BTL5-S171-M0100-P-KA10- H ...

BTL6-A110-M0300-A1-S115- ...

A-141E-00-1-TC1-ASP (N-17 ...

APW160- Hàng stock kho AN ...

ASH06-FR-SR-MD-10-X3 Bộ ...

ASH06-FR-SR-MD-10-X1 Bộ ...

FP200/H1/M/32/S/[M141] Va ...

FP200/H0A/M/32/S/[M141] V ...

P200/H0/M/32/S/[M141] Van ...

FP15E/L3/04/32/S Van điều ...

FP15E/L2/04/32/S Van điề ...

FP15E/L1/04/32/V Van điều ...

FP15E/L1/04/32/S Van điều ...

FP15/L9/38MP/32/S Van đi ...

FP15/L3/38MP/32/S Van đi ...

FP15/L3/04/32/V Van điều ...

FP15/L3/04/32/S Van điều ...

FP15/L2/06/32/V Van điều ...

FP15/L2/04/32/V Van điều ...

FP15/L2/04/22/S Van điều ...

FP15/L10/38MP/32/V Van đ ...

RXH-2125S- Khớp nối xoay ...

RXH-2115S- Khớp nối xoay ...

RXE-2120S- Khớp nối xoay ...

RXE-2115S- Khớp nối xoay ...

RXE-6180- Khớp nối xoay - ...

RXE-6165- Khớp nối xoay - ...

RXE-6140- Khớp nối xoay - ...

RXE-6120- Khớp nối xoay - ...

RXE-6115- Khớp nối xoay - ...

RXE-4180- Khớp nối xoay - ...

RXE-4165- Khớp nối xoay - ...

RXE-4150- Khớp nối xoay - ...

RXE-4132- Khớp nối xoay - ...

RXE-4120- Khớp nối xoay - ...

RXE-4115- Khớp nối xoay - ...

RXH-3132- Khớp nối xoay - ...

RXH-3625- Khớp nối xoay - ...

RXH-3025- Khớp nối xoay - ...

RXH-3620- Khớp nối xoay - ...

RXH-3020- Khớp nối xoay - ...

RXH-3615- Khớp nối xoay - ...

RXE-3115- Khớp nối xoay - ...

RXE-3015- Khớp nối xoay - ...

RXH-2180- Khớp nối xoay - ...

RXH-2165- Khớp nối xoay - ...

RXH-2140- Khớp nối xoay - ...

RXH-2120- Khớp nối xoay - ...

RXE-2115- Khớp nối xoay - ...

RXE-1325- Khớp nối xoay - ...

RXE-1320- Khớp nối xoay - ...

RXE-1315- Khớp nối xoay - ...

RXE-1310- Khớp nối xoay - ...

RXH-1125- Khớp nối xoay - ...

RXH-1720- Khớp nối xoay - ...

RXH-1620- Khớp nối xoay - ...

RXH-1120- Khớp nối xoay ...

RXH-1020- Khớp nối xoay - ...

RXH-1715- Khớp nối xoay - ...

RXH-1710- Khớp nối xoay - ...

RXH-1610- Khớp nối xoay - ...

RXH-1210- Khớp nối xoay - ...

RXH-1110- Khớp nối xoay - ...

RXH-1010- Khớp nối xoay - ...

RXH-1680- Khớp nối xoay - ...

RXE-1080- Khớp nối xoay - ...

RXE-1665- Khớp nối xoay - ...

RXE-1065- Khớp nối xoay - ...

RXE-1650- Khớp nối xoay - ...

RXE-1050- Khớp nối xoay - ...

RXE-1640- Khớp nối xoay - ...

RXE-1140- Khớp nối xoay - ...

RXE-1040- Khớp nối xoay - ...

RXE-1732- Khớp nối xoay - ...

RXE-1232- Khớp nối xoay - ...

RXE-1132- Khớp nối xoay - ...

RXE-1725- Khớp nối xoay - ...

RXE-1625- Khớp nối xoay - ...

RXE-1125- Khớp nối xoay - ...

RXE-1720- Khớp nối xoay - ...

RXE-1220- Khớp nối xoay - ...

RXE-1120- Khớp nối xoay - ...

RXE-1715- Khớp nối xoay - ...

RXE-1615- Khớp nối xoay - ...

RXE-1115- Khớp nối xoay - ...

RXE-1015- Khớp nối xoay - ...

RXE-1610- Khớp nối xoay - ...

RXE-1010- Khớp nối xoay - ...

RXE-1008- Khớp nối xoay S ...

ERW 72.4- Đại lý phân phố ...

P115-400-G161-1- Đại lý p ...

EMW 63.4- Đại lý phân phố ...

PDM 80-2- Bộ chuyển đổi t ...

P136-401-F31- Bộ chuyển đ ...

P20-HB1-1111- Đại lý phân ...

P120.01-403-F3A- Bộ chuyể ...

PM82-0110-330- Đại lý phâ ...

P131-4B0-V17- Bộ chuyển đ ...

Conductivity Sensor- CLD1 ...

pH electrodes- CPS41-2BB2 ...

Coriolis flowmeter- 8F3B5 ...

50096747- E+H Vietnam

CLS54-ACS1012- E+H Vietna ...

CLD134-WCS138HB1- E+H Vie ...

CPS41-2BB2ESS- E+H Vietna ...

8F3B40-AAILAAAFAASAFMWAA1 ...

8F3B50-AAILAAAFAASAFMWAA1 ...

50480-01- Bộ truyền động ...

IQT250 F10- Rotork Việt N ...

SG85650101- Bộ truyền độn ...

L02385060101- Bộ truyền đ ...

IQ35 F16 A- Bộ truyền độn ...

IQT250 F10- Bộ truyền độn ...

SG86740201- Rotork Việt N ...

SG84180204- Bộ truyền độn ...

Bộ truyền động IQ Rotork- ...

SG84180102- Rotork Việt N ...

SG84180303- Rotork Việt N ...

PA 30 AF 1- Keller MSR V ...

Keller MSR- Article numbe ...

Pyrometer CellaTemp PA 30 ...

Keller MSR Vietnam- Artic ...

1016369- Keller MSR Viet ...

CH65210104- 100% UK Origi ...

IQTM1000F14- 100% UK Orig ...

Rotork - IQTM1000F14- 10 ...

Rotork Vietnam- CH6521010 ...

IQTM1000F14- Rotork Vietn ...

CH65210104- Rotork Vietna ...

RMGZ9-320-150.A.500.H12.5 ...

775-221125- Đại lý Electr ...

775-210875- Đại lý Electr ...

775-210625- Đại lý Electr ...

800-004121- Đại lý Electr ...

800-004100- Đại lý Electr ...

800-001920- Đại lý Electr ...

800-001200- Đại lý Electr ...

18EMSPT-000- Đại lý Elect ...

18EMSPO-000- Đại lý Elect ...

18EMSNO-000- Đại lý Elect ...

18EHSPO-000- Đại lý Elect ...

18EHQPT-000- Đại lý Elect ...

18EHQPO-000- Đại lý Elect ...

18EHQNO-000- Đại lý Elect ...

775-001403- Đại lý Electr ...

775-110121- Đại lý Electr ...

775-110110- Đại lý Electr ...

775-110100- Đại lý Electr ...

775-110003- Đại lý Electr ...

775-093105- Đại lý Electr ...

775-093100- Đại lý Electr ...

800-050115- Đại lý Electr ...

800-077103- Đại lý Electr ...

800-077101- Đại lý Electr ...

800-077003- Đại lý Electr ...

800-042100- Đại lý Electr ...

800-043100- Đại lý Electr ...

800-001750- Đại lý Electr ...

800-001730- Đại lý Electr ...

800-001770- Đại lý Electr ...

800-001720- Đại lý Electr ...

800-001760- Đại lý Electr ...

775-007810- Đại lý Electr ...

775-007800- Đại lý Electr ...

775-007700- Đại lý Electr ...

800-076009- Đại lý Electr ...

800-076103- Đại lý Electr ...

800-076100- Đại lý Electr ...

800-076011- Đại lý Electr ...

800-076001- Đại lý Electr ...

800-076000- Đại lý Electr ...

800-045000- Đại lý Electr ...

800-050101- Đại lý Electr ...

800-001820- Đại lý Electr ...

800-001800- Đại lý Electr ...

800-001300- Cảm biến rung ...

Seibu Denki- LTKD-02 Posi ...

Valve Controler- LTKD-02- ...

LTKD-02 Positioner Actuat ...

9810KB220- Seibu Denki- 1 ...

LTKD-02- Valve Controler- ...

Valve Controler- LTKD-02- ...

LTKD-02- Seibu Denki- 100 ...

SRJ-010- Seibu Electric & ...

Actuator- Model: SRJ-010- ...

Model: SRJ-010- Actuator- ...

Seibu Denki- SRJ-010- 100 ...

SRJ-010- Seibu Electric & ...

PR-DTC-2000- BỘ ĐIỀU KHIỂ ...

PR-DPA-100.A- PORA Vietna ...

S-641E-01-1-TPC-ASP- Anri ...

00422700- Baumuller Repar ...

D521.12M-G1/3- Braun Viet ...

PR-DTC-4100.A- PORA Vietn ...

D521.12M-G1/3- Speed Moni ...

D521.12M-G1/3- Braun Viet ...

OPDM 12P5101/S35A- Baumer ...

Quartz Sensor- QS-S30- Ta ...

QS-S30- Takuwa Vietnam- 1 ...

1200HGG3002A3UA- Gems Sen ...

Braun Vietnam- D1553.143U ...

D1553.143U1- Braun Vietna ...

BKS-10KVA- Bộ điều chỉnh ...

BK-MPPT-48V 50A- Baykee V ...

BK-MPPT-384V 50A- Baykee ...

BK-MPPT-384V 50A- Baykee ...

CHP3040K- Baykee Vietnam, ...

HS-1KS / HS-1KH- Baykee V ...

HWL-5000VA- BAYKEE VIETNA ...

FEPS-150KW- BAYKEE VIETNA ...

CP-168U- MOXA Vietnam- 10 ...

ST5484E-121-0020-00- Metr ...

ST5484E-123-0020-00- Metr ...

10040-00-07-10-02- Standa ...

124-100- Kinetrol Vietnam ...

054-100Z- Kinetrol Vietna ...

CMD5B1100- GREYSTONE Viet ...

LMGZ312.1500.60.H13.H14- ...

LMGZ312.1500.60.H13.H14- ...

FMB50-AA21SA1FGBUPJB3U- E ...

043162/017649- KNF Vietna ...

312788/311291- KNF Vietna ...

N89KTE- KNF Vietnam- Item ...

N922FTE- KNF Vietnam- Ite ...

VS-1AN-1-C- NSD Vietnam- ...

LPRMD1B11A5KF4M02500S- MT ...

LPTMD1N11B5FKF4M08100S- M ...

LPTMD1N11B5FKF4M08100S- M ...

ST5491E-021-120-00- Metri ...

233.1900.4347.20.U- STS S ...

ATM.1ST 124444- STS SENSO ...

DX2-3000-EDM-G- Checkline ...

TG 101- Sanko Vietnam- 10 ...

RHM0170MD631P102- MTS Sen ...

RFC03300MD531P102- MTS Se ...

RHM0170MD631P102- MTS Sen ...

VHZ-010GA006ZB- Honsberg ...

017505- HMS Vietnam- 100% ...

AB6700-C- HMS Vietnam- 10 ...

AB6705-C- HMS Vietnam- 10 ...

A5S31B90- Braun Vietnam- ...

RAYMI3COMM- (Raytek) Fluk ...

RAYMI31002MSF3CB3- (Rayte ...

ANS-22N- Hộp số- 100% Jap ...

V130-J-TRA22- Bộ điều khi ...

US7-B5-T42- Bộ lập trình ...

US5-B10-RA28- Bộ điều khi ...

US5-B10-B1- Bộ điều khiển ...

V130-J-T38- Bộ điều khiển ...

V130-J-T38- Bộ điều khiển ...

USC-B10-RA28- Bộ điều khi ...

USC-B3-T20- Bộ điều khiển ...

V430-J-R34- Bộ lập trình ...

V430-J-RH6- Bộ lập trình ...

V430-J-RA22- Bộ lập trình ...

V430-J-T38- Bộ lập trình ...

V350-J-B1- Bộ Lập Trình P ...

V350-J-TR20- Bộ Lập Trình ...

V350-J-R34- Bộ Lập Trình ...

V350-J-TR34- Bộ Lập Trình ...

V350-J-TR6- Bộ Lập Trình ...

V350-J-TA24/V350-JS-TA24- ...

V350-J-RA22- Bộ Lập Trình ...

V350-J-TA24/V350-JS-TA24- ...

RAYTMP150-2M- Fluke Proce ...

RAYTMP150-LT- Fluke Proce ...

RAYR3IPLUSNBT2MSCL- Fluke ...

RAYR3IPLUSNBT1ML- Fluke P ...

RAYR3IPLUS1MSCL- Fluke Pr ...

XXXTSTC12- Fluke Process ...

RAYTXXTJ5- Fluke Process ...

XXXTXACTWLF1- Máy quét tu ...

RAYTX-S-P7- Fluke Process ...

RAYTX-S-LT0- Fluke Proces ...

XXX2CLTCB15- Fluke Proces ...

RAYMM-G7S-CF1/SF1/SF2/SF3 ...

RAYMM-G5H-CF1/SF1/SF2/SF3 ...

RAYMM-LTS-CF1/SF1/SF2/SF3 ...

XXXGPSSRAC- Fluke Process ...

XXXTXXCAFR- Fluke Process ...

XXXTXXACAFA- Fluke Proces ...

XXXTXXACFB- Fluke Process ...

XXXGPSCERT- Hỏa kế đo điể ...

RAYMI3MCOMMPN- Fluke Proc ...

RAYMI3MCOMMM- Máy quét tu ...

RAYMI3COMMP2- Máy quét tu ...

MSE-200- Đại lý Takuwa Vi ...

TWC-010-01- Hệ thống cảnh ...

PC-AR-00D- Thiết bị đo mự ...

TWP-02R- Hệ thống cảnh bá ...

TSV-01C - Bộ hiển thị đón ...

SW-5CL- Cảm biến dây rung ...

CPS-10-A- Thiết bị quan t ...

STX100- Thiết bị đo mực n ...

OPQS-10WPS- Đo mực nước k ...

OPQS-50WPS- Bộ hiển thị đ ...

Thiết bị đo mực nước đập- ...

PRRB-7.5HP- MÁY THỔI KHÍ- ...

PRRB-10HP- MÁY THỔI KHÍ- ...

PRPS-1300M/M- BỘT PHUN- P ...

PRCC-50K- PORA Vietnam

PRHL-10HP- PORA Vietnam

PRHL-3HP- PORA Vietnam

PR-LC50-250- PORA Vietnam

PR-DPA-150L-PORA Vietnam

PR-DPA-100L.A- BỘ ĐIỀU KH ...

PR-MED-15W- PORA Vietnam

PR-BM-90-200- PORA Vietna ...

PR-BM-60-300- PORA Vietna ...

PR-BM-40-250- PORA Vietna ...

PR-BS-15-200- PORA Vietna ...

PR-DU50W- PORA Vietnam

PRC-20C5- PORA Vietnam