CPS-10-A- Thiết bị quan trắc- 100% Japan Origin - - Thiết bị tự động hóa công nghiệp - ANS Vietnam

Hổ trợ trực tuyến

Click here to chat Skype Me™!
dieu.ans@ansvietnam.com

Ms Diệu: 0902.337.066

Menu sản phẩm

Hãng sản xuất

Lượt truy cập

Đang online 10
Lượt truy cập 2202459

CPS-10-A- Thiết bị quan trắc- 100% Japan Origin

Loại sản phẩm: Accessories

Mã sản phẩm: CPS-10-A

Nhà cung cấp: Takuwa Vietnam

Xuất Xứ: 100% Japan Origin

Hãng sản xuất: Takuwa

Giá : Vui lòng liên hệ

ANS Việt Nam là công ty XNK hàng đầu và là nhà cung cấp chuyên nghiệp các mặt hàng “Máy móc và các thiết bị, dụng cụ đo lường, kiểm tra công nghiệp”

 Hãy liên hệ với chúng tôi để có giá tốt nhất.

0902 337 066 <(@^@)> Ms Diệu

email I           dieu.ans@ansvietnam.com
website 1I     http://thietbitudong.org/

website 2I     http://tudonghoaans.com/


Chúng tôi rất mong được hợp tác thành công với quý khách !

 

GIỚI THIỆU

https://takuwa.co.jp/en/index.html

Takuwa là công ty kỹ thuật hàng đầu Nhật Bản về công nghệ kiểm soát lũ và phòng trống thiên tai.

Với trên 50 năm kinh nghiệm, Takuwa đã và đang tiếp tục cung cấp công nghệ và giải pháp tốt nhất trong việc kiểm soát lũ và phòng trống thiên tai, sản phẩm nổi bật nhất phải kể đến các thiết bị đo mức nước. Nhờ vào công nghệ hiện đại và chất lượng cải tiến, Takuwa đã đạt được nhiều thành tựu trong việc cung cấp các thiết bị trong việc phòng chống và kiểm soát lũ lụt, đóng góp một phần quan trọng trong việc cải tiến đất nước Nhật Bản sau chiến tranh.

Bên cạnh đó, sản phẩm của Takuwa đang dần được ưa chuộng và tin cậy tại nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là các quốc gia khu vực Châu Á (Việt Nam, Malaysia, Laos, Capuchia, Philipin, Indonesia, Thái Lan…), tự hào được các dự án của chính phủ lựa chọn lắp đặt cho các công trình của đất nước, tham gia nhiều  dự án có vốn ODA và luôn đạt được sự hài lòng nhờ vào chính công nghệ, sự bền bỉ, tính chuẩn xác và kỹ thuật không ngừng cải tiến của mình.

Các dòng sản phẩm chính của Takuwa:

HỆ THỐNG QUAN TRẮC MỨC NƯỚC – Cảm biến đo mức

1

Cảm biến đo mức - Quartz type – water level gauge

QS series

2

Cảm biến đo mức - Quartz type – water level gauge (Water Temperature correction type)

QSR series

3

Cảm biến đo mức - Quartz type – water level gauge (Optical Fiber Transmission type)

OPQS series

4

Cảm biến đo mức - Pressure type – water level gauge

CPS series

5

Cảm biến đo mức - Microwave type– water level gauge

MIR-1

6

Cảm biến đo mức - Floating type– water level gauge

LTX1000 series

7

Thước đo mực nước - Color Staff Gauge

-

GIẢI PHÁP BẢO TỒN NGUỒN NƯỚC – Cảm biến đóng/mở cửa (đập)

8

Bộ hiển thị đóng mở cửa đập – dạng trục xoay - Shaft-Rotation type – water gate opening indicator

STX100 series, NTX200 series, NTX400 series

9

Bộ hiển thị đóng mở cửa đập – dạng dây kéo lò xo - Wire Spring type – water gate opening indicator

RTX1000 series

10

Hộp công tắc giới hạn - Limit Switch Box

MD200 series

11

Thiết bị đồng bộ Synchro

23TX6, 43G Series, 43M series, 62G series, 62M series, 64G Series, 86G series, 86M Series, 86DG series, 86CT series,

12

Bộ chuyển dổi tín hiệu -  Signal Converter

GLCW series, SLDC4 series

13

Synchro Receiver

RBA100-62 series

14

Bộ hiển thị - Digital Indicator

DU300 series

HỆ THỐNG KIỂM SOÁT LŨ LỤT VÀ CẢNH BÁO THIÊN TAI - Cảm biến phát hiện chuyển động trầm tích

15

Cảm biến dây rung - Wire Sensor

GWD series

16

Cảm biến rung - Vibration Sensor

TSV series

17

Bộ cảnh báo đèn và âm thanh - Warning Siren and Light

TWC-010 series

 

 

 

 

 

SẢN PHẨM

https://takuwa.co.jp/en/solution/index.html

 

  1. HỆ THỐNG QUAN TRẮC MỨC NƯỚC – Đo mức   
    1. Takuwa – cảm biến đo mức dạng Thạch anh
  2.  

Đây là dòng cảm biến mức nước thạch anh với độ chính xác cao, độ bền tốt và dải đo rộng. Loại cảm biến này phù hợp cho việc đo mức nước tại các dòng sông, hệ thống thủy lợi và các kênh đập, hồ thủy điện.

- Độ chính xác cao (tùy chọn: ± 0.05%,/±  0.02/ ± 0.01% F.S.)

- Dải đo rộng  (tùy chọn 10/20/30/50/70m)

- Độ ổn định cao, độ chính xác không bị thay đổi theo thời gian

- Chịu nhiệt tốt

- Độ bền cao nhờ vào phần thân kết cấu chắc chắn và bộ phận ngắt kết hợp

- Dễ dàng lắp đặt, bảo trì.

- Điện áp: DC12V

- Dòng điện: 3mA

- Vật liệu: SUS316 hoặc Titanium (cho nước biển)

- Cáp cảm biến (gắn cố định): tối đa 200m

- Cáp thông thường: tối đa 2km

Mã sản phẩm

Mô tả tên sản phẩm

Mã hàng cũ

Mã hàng mới

Thông số

Địa điểm sử dụng

Sensor: select depend on measuring range

 

 

 

 Quartz Sensor

LSQN-10

QS-10

Dải đo 10m

Sông

 Quartz Sensor

LSQN-20

QS-20

Dải đo 20m

Sông

 Quartz Sensor

LSQN-30

QS-30

Dải đo 30m

Đập/ Hồ (thủy điện)

 Quartz Sensor

LSQN-50

QS-50

Dải đo 50m

Đập/ Hồ lớn (thủy điện)

 Quartz Sensor

LSQN-70

QS-70

Dải đo 70m

Đập/ Hồ lớn (thủy điện)

Quartz Sensor (& Temp sensor)

LSQT-20

QSR-20

Dải đo 20m

Sông

Quartz Sensor (& Temp sensor)

LSQT-30

QSR-30

Dải đo 30m

Sông

Quartz Sensor (& Temp sensor)

LSQT-50

QSR-50

Dải đo 50m

Đập/ Hồ (thủy điện)

Quartz Sensor (& Temp sensor)

LSQT-70

QSR-70

Dải đo 70m

Đập/ Hồ lớn (thủy điện)

Quartz Sensor (Optical type)

LSQO-10

OPQS-10WPS

Dải đo 10m

Sông

Quartz Sensor (Optical type)

LSQO-20

OPQS-20WPS

Dải đo 20m

Sông

Quartz Sensor (Optical type)

LSQO-30

OPQS-30WPS

Dải đo 30m

Đập/ Hồ (thủy điện)

Quartz Sensor (Optical type)

LSQO-50

OPQS-50WPS

Dải đo 50m

Đập lớn/ Hồ (thủy điện)

Quartz Sensor (Optical type)

LSQO-70

OPQS-70WPS

Dải đo 70m

Đập lớn/ Hồ (thủy điện)

Note: Selectable accuracy from ± 0.01% FS; ± 0.02% FS to ± 0.05% FS with different models

 

  1. Takuwa - Cảm biến đo mức dạng áp suất
  2.  

Dòng CPS  của Takuwa là cảm biến áp suất đo mức nhỏ gọn, thích hợp cho việc lắp đặt vào giếng, hoặc kênh nhỏ, cửa đập.

- Độ chính xác: từ ± 0.2%FS đến ± 0.1%FS

- Hệ thống cảm biến: Loại bán dẫn

- Quá tải: 200%FS -4-20mA

- Điện áp: DC24V

- Vật liệu: SUS316L

- Kết cấu chắc chắn

- Dễ dàng lắp đặt và bảo trì

 

Mã sản phẩm

Mô tả tên sản phẩm

Mã hàng cũ

Mã hàng mới

Thông số

ĐVT

Lưu ý

Cảm biến áp suất - Pressure Sensor

LSCN-04

CPS-4-A

Dải đo 4m

Unit

 

Cảm biến áp suất - Pressure Sensor

LSCN-10

CPS-10-A

Dải đo 10m

Unit

 

Cảm biến áp suất - Pressure Sensor

LSCN-20

CPS-20-A

Dải đo 20m

Unit

 

Sensor Cable

LSCN-PPC-S

CPS-PPC-S

Including wire and air pipe,Max.100m

m

 

Hanging wire

SW-5

SW-5

φ5(SUS)

m

Tùy chọn

Wire Clip

SW-5CL

SW-5CL

 

piece

Tùy chọn

Junction Box

JBCN-1A

PLJB-1A

Wall-mount, Arrester, Air filter

Unit

 

Junction Box

JBCN-10A

PLJB-10A

Wall-mount, Arrester

Unit

Tùy chọn

Signal Coder (Main Unit)

PCCN-AI- [A] [B] [C]

PC-AI- [A] [B] [C]

 

Unit

 

 

  1. GIẢI PHÁP BẢO TỒN NGUỒN NƯỚC – Cảm biến đóng mở cổng (đập)
    1.  Cảm biến đóng mở cửa đập  Takuwa - Loại trục xoay

 

  • Là dòng cảm biến hiển thị đóng mở cổng đập bằng cách đo trực tiếp vòng xoay của trục tời cổng đập (thích hợp cho cổng dạng cửa phai/ cửa trượt (Sluice gate), cổng xuyên tâm (Radial gate) hoặc cổng chìm (submersible Derricking gate))
  • Dữ liệu đo được được hiển thị và điều chỉnh bằng cách thiết lập dải đo rộng trên bảng điều khiển, có 3 loại cảm biến (Bộ chuyển tín hiệu đồng bộ, chiết áp, và công tắc giới hạn) với tín hiệu đầu ra tùy chọn.

 

Mô tả

Mã cũ

Mã mới

Hình ảnh sản phẩm

Water-gate opening indicator - Shaft-Rotation Type

GIS1

STX100

Water-gate opening indicator - Shaft-Rotation Type

GIN210-86S

NTX210-86

Description: https://takuwa.co.jp/en/images/product00fig2.png

Water-gate opening indicator - Shaft-Rotation Type

GIN40

NTX40

Description: https://takuwa.co.jp/en/images/product00fig3.png

 

  1. Cảm biến đóng mở cửa đập  Takuwa - Loại dây (RTX1000 Series)

RTX1000 là bộ hiển thị báo mở cửa nước bằng cách đo chiều dài của dây được kết nối trực tiếp với phần thân của cống xả, Được sử dụng cho cổng phai/ cổng trượt (Sluice gate) và cổng xuyên tâm (Radial gate).

 

Description: https://takuwa.co.jp/en/images/product00fig4.pngĐặc trưng

- Đo trực tiếp tại vị trí cổng xả bằng dây chuyên dụng

- Dây được bảo vệ an toàn bằng lò xo xoắn ốc và không cần phải đối trọng

- Độ chính xác không bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bên ngoài

- Khoảng đo tối đa 12m (thường là 10m hoặc thấp hơn)

- Hiển thị tốt qua tín hiệu analogue

- Tùy chọn 4 loại cảm biến tích hợp kèm theo (bộ truyền tín hiệu đồng bộ, Bộ chuyển đổi A / D, Bộ công tắc chiết áp, công tắc Giới hạn)

- Độ bền cao do cấu trúc cơ học đơn giản

- Vỏ bọc chống rỉ (IP23)

 

 

  1. Các thiết bị đồng bộ

Các thiết bị đồng bộ (synchros) được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng động hóa (FA) với độ chính xác cao và đáng tin cậy.

Ứng dụng: hiển thị & đo lường từ xa, hoạt động đồng bộ, điều khiển định vị.

Với 1 thiết bị Synchro, góc quay của từ trường rôto được cảm ứng trong cuộn dây ba pha của stato. Giống như 1 động cơ AC nhỏ, Các thiết bị đồng bộ nổi tiếng là thiết bị có độ tin cậy cao với khả năng chống rung, chịu nhiệt và tiếng ồn tốt hơn cảm biến điện tử, cảm biến từ  và quang điện.

 

Mã sản phẩm

Mô tả tên sản phẩm

Mã hàng cũ

Mã hàng mới

Thông số

23 Series

     

Synchro type 23(Transmitter)

23TX6

23TX6

 

43 Series

     

Synchro type-43(Transmitter)

43G1

43G-10

for 100-110V; 50/60Hz

Synchro type-43(Transmitter)

43G2

43G-20

for 200-220V; 50/60Hz

Synchro type-43(Receiver)

43M1

43M-10

for 100-110V; 50/60Hz

Synchro type-43(Receiver)

43M2

43M-20

for 200-220V; 50/60Hz

Synchro control transformer

43CT

43CT

 

Bracket for type-43

ALA400-00

ALA400-00

L-shape

62 Series

     

Synchro type-62(Transmitter)

62G1

62G-10

for 100-110V; 50/60Hz

Synchro type-62(Transmitter)

62G2

62G-20

for 200-220V; 50/60Hz

Synchro type-62(Receiver)

62M1

62M-10

for 100-110V; 50/60Hz

Synchro type-62(Receiver)

62M2

62M-10

for 200-220V; 50/60Hz

Bracket for type-62

ALA600-00

ALA600-00

L-shape

64 Series

 

 

 

Synchro type-64(Transmitter)

64G1

64G-10

for 100-110V; 50/60Hz

Synchro type-64(Transmitter)

64G2

64G-20

for 200-220V; 50/60Hz

86 Series

     

Synchro type-86(Transmitter)

86G1

86G-10

for 100-110V; 50/60Hz

Synchro type-86(Transmitter)

86G2

86G-20

for 200-220V; 50/60Hz

Synchro type-86(Transmitter)

86G(110V,50Hz)

86G(110V,50Hz)

for 110V,50Hz

Synchro type-86(Transmitter)

86G(220V,50Hz)

86G(220V,50Hz)

for 220V,50Hz

Synchro type-86(Receiver)

86M1

86M-10

for 100-110V

Synchro type-86(Receiver)

86M2

86M-20

for 200-220V

Synchro torque differential transmitter (TDX)

86DG

6DG

78/86V; 50/60Hz

Synchro torque differential Receiver (TDR)

86DM

86DM

78/86V; 50/60Hz

Synchro control transformer (CT)

86CT

86CT

78/86V; 50/60Hz

Synchro type-86-15(Transmitter)

86G-15 (100/110V)

86G-15-11

for 100-110V; 50/60Hz

Synchro type-86-15(Transmitter)

86G-15 (200/220V)

86G-15-20

for 200-220V; 50/60Hz

Synchro control transformer (CT)

86CT-15

86CT-15

78/86V; 50/60Hz

Bracket for type-86

ALA801-00

ALA801-00

L-shape

Synchro control transmiter (LT)

LT86-4G-27

LT40G-86

AC100V 50/60Hz,or AC110 60Hz

 

Hình ảnh minh họa một số sản phẩm

Synchro type-62

Synchro type-64

Synchro torque differential transmitter (TDX) – 86DG

Synchro control transformer (CT) -86CT

Synchro type-86G-15 (Transmitter)

Description: Description: http://www.takuwa.co.jp/cms/img/product/03/02.jpg

Description: Description: http://www.takuwa.co.jp/cms/img/product/03/04.jpg

Description: D:\All Dữ liệu\Nguyen_Hình Kiểm hàng\16.10.20\z2128349728364_f8063902d74233100916b6358f9a3010.jpg

Description: D:\All Dữ liệu\Nguyen_Hình Kiểm hàng\16.10.20\z2128349660484_7695d3872f3e458c4110be9db94e65ef.jpg

Description: D:\All Dữ liệu\Nguyen_Hình Kiểm hàng\Takuwa\86G-15.jpg

 

  1. HỆ THỐNG KIỂM SOÁT LŨ LỤT VÀ CẢNH BÁO THIÊN TAI - Cảm biến phát hiện chuyển động trầm tích

Hiện tại tình trạng lũ lụt kèm sạt lở ở các vùng núi cao càng ngày càng xảy ra phổ biến do ảnh hưởng bởi tình trạng thiên tai khắc nghiệt và thiên nhiên bị tàn phá, vì vậy việc lắp đặt những hệ thống cảnh báo trước khi xảy ra sạt lở kèm bùn đá là một trong những việc làm cần thiết và ý nghĩa hiện nay, Takuwa với công nghệ tiên tiến của Nhật Bản đã thành công tư vấn và lắp đặt 1 số dự án khu vực ASIA tự hào giới thiệu đến khách hàng một số sản phẩm dự báo phòng chống thiên tai như sau:

 

  • Cảm biến dạng dây - phát hiện sự xuất hiện của dòng sạt lở đất khi dây bị cắt bởi trầm tích đi qua
  • Cảm biến rung - phát hiện sự xuất hiện của dòng sạt lở đất thông qua độ rung chuyển của dòng sạt lở đất
  • Thiết bị cảnh báo - nhận tín hiệu từ cảm biến dây và cảm biến rung, và phát ra còi báo động , ánh sáng cho người dân sơ tán

 

  1.  Cảm biến dạng dây - phát hiện sự xuất hiện của dòng sạt lở đất (GWD2/WSCR-12 / WSC-9)

https://takuwa.co.jp/en/solution/pdf/Wire%20Sensor%20for%20Debris%20Flow%20Detection%20GWD%20TYPE_1101.pdf

Cảm biến dạng dây - phát hiện sự xuất hiện của dòng sạt lở đất khi dây bị cắt bởi trầm tích đi qua; tín hiệu có thể được truyền về hệ thống cảnh báo người dân sơ tán.

Đặc tính:

-  Cấu tạo đơn giản, độ bền cao

-  Dễ hàng lắp đặt và bảo trì

 

 

Mã hàng hóa

Tên sản phẩm

Mã SP

ĐVT

Thông số

Wire sensor with mounting bracket

WSCR-12 / WSC-9

set

Wire length should be advised (upon real condition)

Junction box for wire sensor

WJB-1A

pc

pc

for outdoor, wall mount type

Fixing parts for junction box

PMC-308

pc

pc

for pole φ60-80mm, if needed

Control unit for Wire sensor

GWD2-5B

pc

pc

for outdoor, 5channel

Connection Cable

CVV-S 1.25mmsq x 4c

m

to connect WJB-1A and GWD2-5B

 

  1. Cảm biến rung - phát hiện sự xuất hiện của dòng sạt lở đất (TSV TYPE/ TSV-04H)

https://takuwa.co.jp/en/solution/pdf/Vibration%20Sensor%20for%20Debris%20Flow%20Detection%20TSV%20TYPE_1101.pdf

Cảm biến rung - phát hiện sự xuất hiện của dòng sạt lở đất và phát ra còi báo động , ánh sáng cho người dân sơ tán

 Đặc tính:

Text Box: System block diagram- Không tiếp xúc với dòng chảy nên rất an toàn, độ bền cao và có khả năng làm việc liên tục k bị gián đoạn.  

- Có thể tính toán được lưu lượng dòng chảy bằng biên độ dao động mặt đất

- Dễ dàng lắp đặt và sửa chữa

  

 

 

 

 

 

 

 

 

Cảm biến rung và thiết bị chuyển đổi giao tiếp

 

  1. Hệ thống cảnh báo (TWC-010 series)
  2.  

Thiết bị kích hoạt Còi cảnh báo và Đèn khi nhận được tín hiệu xuất hiện của dòng bùn đá từ Cảm biến dây / Cảm biến rung.

Giúp cư dân khu vực hạ lưu sơ tán nhanh chóng, tránh xảy ra tai nạn đáng tiếc.

 

Mã hàng hóa

Control unit

OWS-012-5T

Control unit

TSV-01C

Warning light unit

TWP-02R

Siren unit

TWS-02

Converter for water level gauge

PC-AR-00D

Alert Control Unit

TWC-010-01

Battery

MSE-200

Sản phẩm liên quan

ANS-22N- Hộp số- 100% Jap ...

V130-J-TRA22- Bộ điều khi ...

US7-B5-T42- Bộ lập trình ...

US5-B10-RA28- Bộ điều khi ...

US5-B10-B1- Bộ điều khiển ...

V130-J-T38- Bộ điều khiển ...

V130-J-T38- Bộ điều khiển ...

USC-B10-RA28- Bộ điều khi ...

USC-B3-T20- Bộ điều khiển ...

V430-J-R34- Bộ lập trình ...

V430-J-RH6- Bộ lập trình ...

V430-J-RA22- Bộ lập trình ...

V430-J-T38- Bộ lập trình ...

V350-J-B1- Bộ Lập Trình P ...

V350-J-TR20- Bộ Lập Trình ...

V350-J-R34- Bộ Lập Trình ...

V350-J-TR34- Bộ Lập Trình ...

V350-J-TR6- Bộ Lập Trình ...

V350-J-TA24/V350-JS-TA24- ...

V350-J-RA22- Bộ Lập Trình ...

V350-J-TA24/V350-JS-TA24- ...

RAYTMP150-2M- Fluke Proce ...

RAYTMP150-LT- Fluke Proce ...

RAYR3IPLUSNBT2MSCL- Fluke ...

RAYR3IPLUSNBT1ML- Fluke P ...

RAYR3IPLUS1MSCL- Fluke Pr ...

XXXTSTC12- Fluke Process ...

RAYTXXTJ5- Fluke Process ...

XXXTXACTWLF1- Máy quét tu ...

RAYTX-S-P7- Fluke Process ...

RAYTX-S-LT0- Fluke Proces ...

XXX2CLTCB15- Fluke Proces ...

RAYMM-G7S-CF1/SF1/SF2/SF3 ...

RAYMM-G5H-CF1/SF1/SF2/SF3 ...

RAYMM-LTS-CF1/SF1/SF2/SF3 ...

XXXGPSSRAC- Fluke Process ...

XXXTXXCAFR- Fluke Process ...

XXXTXXACAFA- Fluke Proces ...

XXXTXXACFB- Fluke Process ...

XXXGPSCERT- Hỏa kế đo điể ...

RAYMI3MCOMMPN- Fluke Proc ...

RAYMI3MCOMMM- Máy quét tu ...

RAYMI3COMMP2- Máy quét tu ...

MSE-200- Đại lý Takuwa Vi ...

TWC-010-01- Hệ thống cảnh ...

PC-AR-00D- Thiết bị đo mự ...

TWP-02R- Hệ thống cảnh bá ...

TSV-01C - Bộ hiển thị đón ...

SW-5CL- Cảm biến dây rung ...

STX100- Thiết bị đo mực n ...

OPQS-10WPS- Đo mực nước k ...

OPQS-50WPS- Bộ hiển thị đ ...

Thiết bị đo mực nước đập- ...

PRRB-7.5HP- MÁY THỔI KHÍ- ...

PRRB-10HP- MÁY THỔI KHÍ- ...

PRPS-1300M/M- BỘT PHUN- P ...

PRCC-50K- PORA Vietnam

PRHL-10HP- PORA Vietnam

PRHL-3HP- PORA Vietnam

PR-LC50-250- PORA Vietnam

PR-DPA-150L-PORA Vietnam

PR-DPA-100L.A- BỘ ĐIỀU KH ...

PR-MED-15W- PORA Vietnam

PR-BM-90-200- PORA Vietna ...

PR-BM-60-300- PORA Vietna ...

PR-BM-40-250- PORA Vietna ...

PR-BS-15-200- PORA Vietna ...

PR-DU50W- PORA Vietnam

PRC-20C5- PORA Vietnam

PRC-10C4- PORA Vietnam

PRC-2.5C4- PORA Vietnam

PRC-10HA1- PORA Vietnam

PRC-65A3- PORA Vietnam

PRB-10HI1- PORA Vietnam

PRB-65YF3- PORA Vietnam

PRB-65W4- PORA Vietnam

PRB-45WI2- PORA Vietnam

PRB-1.2YN- PORA Vietnam

PRB-65Y3- PORA Vietnam

PRB-40Y4- PORA Vietnam

PR-DTC-3100P- BỘ ĐIỀU KHI ...

PR-DTC-4100A-E- Bộ điều k ...

PRTL-5000E- Cảm biến tải ...

PRTL-50PA/100PA/200PA- Cả ...

PR-DTC-2200RC- BỘ ĐIỀU KH ...

PR-DTC-2000- BỘ ĐIỀU KHIỂ ...

RHM5250MD531P102- Cảm biế ...

RHM4400MD531P102- Cảm biế ...

RHM2000MD531P102- Cảm biế ...

RHM1500MD701S1G2100- Cảm ...

RHM1050MV20AS1G2100- Cảm ...

RHM0450MR02AA01- Cảm biến ...

RHM0450MD531P102- Cảm biế ...

RHM0420MD701S1G8100- Cảm ...

RHM-0400M-D7-01S1G2100- C ...

RHM0350MK151S2B6100- Cảm ...

RHM0300MD701S1G8116- Cảm ...

RH-M-0150M-H101A11- Cảm b ...

RHM-0100M-R1-0AA02- Cảm b ...

RHM0050MD701S2B6101- Cảm ...

LHAD600M05002R2- Cảm biến ...

LHAT005M03502R2- Cảm biến ...

ERM1250MD841S1G5100- Cảm ...

ERM0400MD341A01- Cảm biến ...

EP00250MD341V03- Cảm biến ...

EHM0950MD341A01- Cảm biến ...

RPS0250MR051A01- Cảm biến ...

RD4CD3S0150MP05S3G8199121 ...

RHM5250MD531P102- Cảm biế ...

RHM1530MR02AA01- Cảm biến ...

RHM0600MP201S2G1100- Cảm ...

RHM0600MP021S1G2100- Cảm ...

RHM0420MD701S1G8100- Cảm ...

RHM0300MD701S1G8116- Cảm ...

RHM0170MD631P102- Cảm biế ...

RHM0160MK151S2B6100- Cảm ...

RHM0150MD701S1B8102- Cảm ...

RHM0070MD701S1G2100- Cảm ...

GPS1250MD601A0- Cảm biến ...

GPS0350MD601A0- Cảm biến ...

GHM1050MR031A0- Cảm biến ...

GHM0500MH011R01- Cảm biến ...

GHM0300MR031A0- Cảm biến ...

GBS0425MH101A0SC- Cảm biế ...

GBS0375MH101A0SC- Cảm biế ...

RHM5250MD531P102- Cảm biế ...

800-001900- ST420-DI-C-00 ...

800-076003- LRB2000 SPEED ...

800-001720-LRB1000 SPEED ...

800-050116- UDS 24VDC- EL ...

800-001840- DMS SPEEDSWIT ...

775-001400- SENSOR HE950 ...

800-001800- DMS SPEEDSWIT ...

800-001300- 8- Cảm biến r ...

00381351- BAUMULLER REPAR ...

00350434- Baumuller Repar ...

00101572- BAUMULLER REPAR ...

00101535- BAUMULLER REPAR ...

00381351- BAUMULLER REPAR ...

00350434- BAUMULLER REPAR ...

E1553-Rev3- Braun Vietnam

Braun Vietnam- E1518-6143 ...

E1594-Rev1- Braun Vietnam

E1553-Rev3- Braun Vietnam

E1518-61438-Rev1- Braun V ...

E1594-Rev1- Braun Vietnam

MRE-32SP101LKR10-G- NSD V ...

VLS-256PW100B- 100% JAPAN ...

MRE-G320SP062FAC- NSD Vie ...

APW020- ADFweb Vietnam

AC34012-ADFweb Vietnam

HD67029-B2-485-20- ADFweb ...

HD67673–MSTP-A1

AB1C/A2002-SE5- Econex Vi ...

RA/802125/M/300- Norgen/I ...

NJK3-015WM040-43- Honsber ...

HI-903/0228/HI-223- METRI ...

5550-111-010- METRIX VIET ...

ST5484E-151-132-XX-M1376- ...

TEM-I- HANS SCHMIDT VIETN ...

DTX-200- TENSION METERS- ...

749147-02- Heidenhain Vie ...

DTX-200- Hans-Schmidt Vi ...

SP900F-1950X350-210ST- SU ...

8.5000.8314.1024- Kuebler ...

SFH-220S- Miki PulleyViet ...

FTW23-AA4NWSJ+RX- E+H Vie ...

Beck Sensoren Vietnam- 98 ...

RAYCI1A10L- Fluke Process ...

RAYMI302LTSCB30- Đại diện ...

PR-SV-403- PORA VIETNAM- ...

PR-SV-102- PORA VIETNAM- ...

Bei Sensors Vietnam- DHM5 ...

DHM510-1800-001- Bei Sens ...

DTS-500- HANS-SCHMIDT VIE ...

DX2-1000- HANS SCHMIDT VI ...

TEM-I- HANS SCHMIDT VIETN ...

BASSCAM VIETNAM- F-CF-RC1 ...

BASSCAM VIETNAM- CFPFLG-B

BASSCAM VIETNAM- F-CF-RC2 ...

CFPFLG-B- 100% USA ORIGIN ...

CF-24-100F-A-2-DXX- 100% ...

F-CF-RC1-WI- 100% UK ORIG ...

F-CF-RC2-WI- 100% UK ORIG ...

8M03600420- VALBIA VIETNA ...

UCD-STPPP-PPPP-Y10S-PRP- ...

ICF-1150-S-SC- Moxa Vietn ...

774013- PILZ VIETNAM- RỜ ...

PTC-303D-I- PORA VIETNAM- ...

TLX-200AP- Towaseiden Vie ...

6011431857- BERNSTEIN VIE ...

PRB-20Y4- PORA VIETNAM

HI-903/0228/HI-223- METRI ...

SV5485- METRIX VIỆT NAM

HI-903/0228/HI-223- Metri ...

CF-24-100F-A-2-DXX- Đại L ...

LWH-0360- Novotechnik Việ ...

LT-M-0275-P-XL0202- GEFRA ...

21309- WESTCAR VIETNAM

25391- WESTCAR VIETNAM

VSF220-24- FINE SUNTRONIX ...

PR-DPA-100.A- PORA VIETNA ...

PRB-20Y4- PORA VIỆT NAM

PTC-303D- PORA Vietnam

DTS-500- HANS-SCHMIDT VIE ...

BASSCAM VIETNAM-CF-24-100 ...

BTL19KL- BTL5-S174-M0245- ...

BES02H7- HÀNG STOCK ANS G ...

F-CF-RC1-WI- BASSCAM VIỆT ...

F-CF-RC1-WI - BASSCAM VIE ...

BASSCAM VIETNAM-CF-24-100 ...

PR-DTC-4100.A- PORA VIETN ...

PR-DTC-3100P- PORA VIETNA ...

PRB-0.3YN- PORA VIETNAM- ...

ELGL2042- RST Instruments ...

Model:TP-U0260ES- CHINO V ...

D2174B3917- Ross Vietnam

SCB865600- Celduc Vietnam

Model: DT-311N- Hans Schm ...

DT-311N- Hans Schmidt Vie ...

Model:DT-361- Shimpo Viet ...

DT-361- Shimpo Vietnam

100% Italy Origin- A200E2 ...

A200E2B- Ados Vietnam

BES 516-300-S279- Cảm biế ...

BES 516-300-S279- Balluff ...

Model: TP-U0260ES- CHINO ...

TP-U0260ES- CHINO Vietnam

RST InstrumentsVietnam- E ...

ELGL2042- RST Instruments ...

DWL-8500XY- DIGI-PAS Viet ...

Model: DWL-8500XY- DIGI-P ...

DWL-8500XY- DIGI-PAS Viet ...

MTS Sensor Vietnam- LDSBR ...

Hans-Schmidt Vietnam- ETB ...

IKS-6726A-2GTXSFP-HV-T- M ...

40B-96-5-99-RR-R0-3-0-1- ...

2301-SI-0-2R-1- Gefran Vi ...

RPS1400MR021A01- MTS Sens ...

MARK-10 Vietnam- Model: M ...

ESM750FG- MARK-10 Vietnam ...

M5-750- MARK-10 Vietnam

ESM750FG- MARK-10 Vietnam

ETB-2000- Hans-Schmidt Vi ...

OR2202-40A-20A-07- Kwangj ...

OR2201-40A-20A-07- Kwangj ...

KR2201-25A-10A- Kwangjin ...

KR2201-15A-6A - Kwangjin ...

KR2201-20A-8A- Kwangjin V ...

LDSBRPT02M05602A4L1- MTS ...

LDSBRPT02M05602A4L1- MTS ...

BTL7-E570-M0075-K-SR32- B ...

BTL19KL- BTL5-S174-M0245- ...

BTL5-S174-M0245-S-SA346-K ...

AP-400E - Handheld Thermo ...

AP-400E- ANRITSU Vietnam

RAYMI310LTS- Fluke Proces ...

Code: HMT360 5A22BCH1B2BJ ...

HMT360 5A22BCH1B2BJ5A30- ...

MJ3-100A- Matsui Vietnam

MJ3-50A- Matsui Vietnam

OPE-10010DI- ODA Vietnam

OPE-10010DI- ODA Vietnam

DS-7- cảm biến- Tougu Den ...

DS-7- Tougu Denki Vietnam

HD67032-B2-40- ADFweb Vie ...

HD67056-B2-250- ADFweb Vi ...

HD67056-B2-250- ADFweb Vi ...

HD67032-B2-40- ADFweb Vie ...

DIF-IDKGEAC3AA- Dixell Vi ...

AR2B3150-S- Econex Vietna ...

AR2B3150-S- Econex Vietna ...

KS92-102-0010E-000- PMA-W ...

RSF ELEKTRONIK VIETNAM- B ...

RR30.DAM0-IGPB.9VF- BAUME ...

RSF ELEKTRONIK VIETNAM- B ...

WK6000TU- JM CONCEPT VIET ...

NETTER VIBRATION VIETNAM- ...

HMT310 3A5A1BCK14BBDA1B2- ...

HMT310 3A5A1BCK14BBDA1B2- ...

VMR6-2 RP2- ELEKTROGAS VI ...

DX-SPARTRAFO DRET40 750KV ...

DX-SPARTRAFO DRET40 750KV ...

AKD-P00606-NBCC-E000- KOL ...

PR-102B- PORA VIETNAM

Pilz Vietnam- 750104

HMK15 D2222B1BB- Vaisala ...

SWT-7000III- SANKO VIETNA ...

BTL7-E570-M0100-K-SR32- B ...

800-004101- Electro-Senso ...

ULCOS 920D0- JM Concept V ...

DMT152 D1DBC10A100A1X- Va ...

SM-OAC5AR- Crydom Vietnam

F-CF-RC2-WI- Basscam Viet ...

F-CF-RC1-WI-Basscam Vietn ...

CFPFLG-B- Basscam Vietnam

CF-24-100F-A-2-DXX- Bassc ...

WPP-AA-0500-N0000X000X00X ...

WPP-AA-0300-N0000X000X00X ...

APW160- ADFweb Vietnam- B ...

ADFweb Vietnam- HD67056-B ...

020-3497- Gems Sensor Vie ...

PCE-LES 100- PCE INSTRUME ...

RHS0820MK101S2B6100- MTS ...

1196398-20- FLIR VIETNAM

MODEL: 86CT- TAKUWA VIETN ...

ST5491E-022-0020-00- METR ...

K2000630075- UNIVER VIETN ...

HD-1500K- ANRITSU VIETNAM

DOLD VIETNAM- RỜ LE- 0049 ...

DOLD VIETNAM- 0053805- Rờ ...

Code: 00306916- 100% Germ ...

00306916- Burkert Vietnam

GHM0300MR071A0- Cảm biến- ...

GHM0300MR071A0- Cảm biến ...

GHM0300MR071A0- MTS Senso ...

T-402-5507- Checkline Vie ...

DMT152 C1DCY11A400A1X- Bộ ...

UNTCH-5KN- Unipulse Vietn ...

D53TP50D- Crydom Vietnam- ...

C522-Light Polarizer- AGR ...

BOV3250ALL- Elektrogas Vi ...

AST3301-S1-D24- Proface V ...

SFT-10- Sejin Hydraulics ...

MTT01-50- Mark-10 Vietnam

ADVU-63-10-A-P-A- Festo V ...

LPTMD1N11B5FEI3M14430S- M ...

HD67032-B2-40- ADFweb Vie ...

BTL7-A501-M3556-P-S32- Ba ...

DMT143 G1G1A1A3A0ASX- Vai ...

ST5484E-121-0120-00- Metr ...

P131-4B0-V17- NOEDING Vie ...

SO967460- Celduc Vietnam

SO867070- Celduc Vietnam

LPTMD1N11B5FEI3M14430S- M ...

C10-3VFEF- Sinfonia Vietn ...

3186A1- PR Electronics Vi ...

OE080100- OPTICAL SENSORS ...

OY320100- IPF Vietnam

DW34311F- IPF Vietnam- AN ...

DT98A465- IPF Vietnam

SL430020- IPF Vietnam- AN ...

IPF Vietnam- SL180100

IPF Vietnam- MF991191

IPF electronic Vietnam- A ...

Dold Vietnam- Art number: ...

Bently Nevada Vietnam- 31 ...

KSR Kuebler- FLR-CBMZZ005 ...

Valbia Vietnam- 82DA0019

Woonyoung Vietnam- WYMSF4 ...

Woonyoung Vietnam- WYMSF4 ...

Woonyoung Vietnam- WY MSF ...

Woonyoung Vietnam- WYMSF4 ...

WYMSF4-18.5L- Woonyoung V ...

Woonyoung Vietnam- WYMSF4 ...

Hans-schmidt Vietnam- DTX ...

Hans-schmidt Vietnam-ZEF- ...

Sejin Hydraulics Vietnam- ...

MOXA Vietnam- NPort 5650- ...

Dold Vietnam- IL5881.12/1 ...

Hans-Schmidt Vietnam- ETX ...

Posital Fraba- OCD-DPC1B- ...

Balluff Vietnam- BTL7-E50 ...

Stego Vietnam- 02527.1-04

Vaisala Vietnam- DMT340 8 ...

Servo valve- PORA Vietnam ...

PORA Vietnam- PR-SV-403

Martens (GHM) Vietnam- BC ...

Metrix Vietnam- SW 450DR- ...

Metrix Vietnam- ST 5484E- ...

Watlow Vietnam- Q32-382-8 ...

Vaisala Vietnam- HMT330 5 ...

Balluff Vietnam- BTL7-E50 ...

MOXA Vietnam- TCF-142-S-S ...

M-SYSTEM Vietnam- M2XPA3- ...

Eurotherm Vietnam- 3208 V ...

Balluff Vietnam- BTL19HH

Balluff Vietnam- BTL7-E50 ...

Greisinger (GHM) Vietnam- ...

Greisinger Vietnam- GTF10 ...

PRB-45WI2- PORA Vietnam- ...

EH50FA1024Z5/30L8X6PR- El ...

Eltra Vietnam- EH50FA1024 ...

Fireye Vietnam- Code: 85U ...

Fireye Vietnam- MBCE-230F ...

Gefran Vietnam- ME2-6-H-B ...

MTS Sensor Vietnam- Code: ...

MTS Sensor Vietnam- ERM06 ...

Model: PRB-45WI2- PORA Vi ...